顯露頭角

xiǎn lù tóu jiǎo hiển lộ đầu giác

Hán Việt: hiển lộ đầu giác · Pinyin: xiǎn lù tóu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (lộ) + (đầu) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露:显露。头上的角已明显地突出来了。指初显露优异的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 露显露。头上的角已明显地突出来了。指初显露优异的才能。

Eng

  • Cihui 顯露頭角 iǎnlù tóujiǎo v.o. make one's mark; begin to show one's promise/talent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

崭露头角 · 崭露锋芒