嵌入式系統

qiàn rù shì xì tǒng khảm nhập thức hệ thống

Hán Việt: khảm nhập thức hệ thống · Pinyin: qiàn rù shì xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (nhập) + (thức) + (hệ) + (thống)