嵌入的書名
khảm nhập đích thư danh
Hán Việt: khảm nhập đích thư danh · Pinyin: qiàn rù de shū míng
Tổng quan
Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 入 (nhập) + 的 (đích) + 書 (thư) + 名 (danh)
Hán Việt: khảm nhập đích thư danh · Pinyin: qiàn rù de shū míng
Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 入 (nhập) + 的 (đích) + 書 (thư) + 名 (danh)