嵌塞解除法

khảm tắc giải trừ pháp

Hán Việt: khảm tắc giải trừ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (tắc) + (giải) + (trừ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui disimpaction