嵌塞解除法 khảm tắc giải trừ pháp Hán Việt: khảm tắc giải trừ pháp Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 塞 (tắc) + 解 (giải) + 除 (trừ) + 法 (pháp)Hán Việtkhảm tắc giải trừ phápCấu tạo嵌 + 塞 + 解 + 除 + 法 · khảm + tắc + giải + trừ + pháp nghĩa thành phần: khảm + tắc + giải + trừ + pháp Nghĩa EngCihui disimpaction