嵌銀絲漆器 khảm ngân ti tất khí Hán Việt: khảm ngân ti tất khí Tổng quan Cấu tạo: 嵌 (khảm) + 銀 (ngân) + 絲 (ti) + 漆 (tất) + 器 (khí)Hán Việtkhảm ngân ti tất khíCấu tạo嵌 + 銀 + 絲 + 漆 + 器 · khảm + ngân + ti + tất + khí nghĩa thành phần: khảm + ngân + ti + tất + khí Nghĩa EngCihui 嵌銀絲漆器 iànyínsī qīqì n. <art> silver-inlaid lacquer