嵬騠

wéi tí

Pinyin: wéi tí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹嵬峩。倾侧不稳貌。

Cấu tạo: 嵬 (ngôi) + 𫘨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹嵬峩。倾侧不稳貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵬奇 · 嵬1. · 嵬2. · 嵬丽 · 嵬名 · 嵬宰 · 嵬岌 · 嵬岸