嶄露鋒芒

zhǎn lù fēng máng tiệm lộ phong mang

Hán Việt: tiệm lộ phong mang · Pinyin: zhǎn lù fēng máng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệm) + (lộ) + (phong) + (mang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 突顯才華能力。如:「他苦讀有成,終於在這次考試嶄露鋒芒。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

显露头角