嶔崟山

qīn yín shān

Pinyin: qīn yín shān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"嵚岑山"。

Cấu tạo: 嶔 + 崟 + 山 (san)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵚崟 · 嶔崟