嶔崟

qīn yín

Pinyin: qīn yín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高大; 险峻。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

山勢高險的樣子。北魏.酈道元《水經注.江水注》:「南岸有青石,夏沒冬出其右,嶔崟數十步中,悉作人面形。」唐.白居易〈太湖石〉詩:「遠望老嵯峨,近觀怪嶔崟。」也作「嶔岑」。

Cấu tạo: 嶔 + 崟

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hiểm trở
  • Biên soạn 嶔崟 qīnyín v.p. precipitous (of mountains)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山勢高險的樣子。北魏.酈道元《水經注.江水注》:「南岸有青石,夏沒冬出其右,嶔崟數十步中,悉作人面形。」唐.白居易〈太湖石〉詩:「遠望老嵯峨,近觀怪嶔崟。」也作「嶔岑」。

Eng

  • Cihui 嶔崟 qīnyín v.p. precipitous (of mountains)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嵚崎磊落 · 嶔崟山 · 崟岌 · 崟岑 · 崟岩 · 崟崎 · 崟崟 · 崟嵚