嶕嶢

jiāo yáo

Pinyin: jiāo yáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"巄巆"。 2.峻峭; 高耸。 3.指高山。

Cấu tạo: 嶕 + 嶢 (nghiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cao chót vót

Từ liên quan

Gần nghĩa

峣屼 · 峣岩 · 峣峣 · 峣峥 · 峣崅 · 峣崎 · 峣崝 · 峣嵠