嶮峨

xiǎn éhiểm nga

Hán Việt: hiểm nga · Pinyin: xiǎn é

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.险峻。

Cấu tạo: 嶮 (hiểm) + 峨 (nga)

Từ liên quan

Gần nghĩa

峨𠀧 · 峨冠 · 峨山 · 峨嵋 · 峨眉 · 峨螺 · 峨山縣 · 峨嵋山