嶺南彿跳牆
lĩnh nam phất khiêu tường
Hán Việt: lĩnh nam phất khiêu tường · Pinyin: lǐng nán fú tiào qiáng
Tổng quan
Cấu tạo: 嶺 (lĩnh) + 南 (nam) + 彿 (phất) + 跳 (khiêu) + 牆 (tường)
Hán Việt: lĩnh nam phất khiêu tường · Pinyin: lǐng nán fú tiào qiáng
Cấu tạo: 嶺 (lĩnh) + 南 (nam) + 彿 (phất) + 跳 (khiêu) + 牆 (tường)