巋崎 vị khi Hán Việt: vị khi Tổng quan Cấu tạo: 岿 (vị) + 崎 (khi)Hán Việtvị khiCấu tạo岿 + 崎 · vị + khi nghĩa thành phần: vị + khi Từ liên quan Gần nghĩa岿巍 · 岿然 · 崎岖 · 崎嶇 · 巋巍 · 巋然 · 崎1. · 崎2.