巋嵬

kuī wéivị ngôi

Hán Việt: vị ngôi · Pinyin: kuī wéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高大。

Cấu tạo: 巋 (vị) + 嵬 (ngôi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岿巍 · 岿然 · 嵬奇 · 巋巍 · 巋然 · 嵬1. · 嵬2. · 岿然不动