川匯

chuān huìxuyên hối

Hán Việt: xuyên hối · Pinyin: chuān huì

Tổng quan

quận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市[zhōu kǒu shì], Hà Nam

Cấu tạo: 川 (xuyên) + 匯 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市, Hà Nam
  • Tần suất từ quận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市[zhōu kǒu shì], Hà Nam

Eng

  • Cihui see 川匯區; 川汇区
  • Tần suất từ see 川匯區, 川汇区[Chuan1 hui4 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

川匯區 · 匯兌 · 匯展 · 匯票 · 川黨 · 川军 · 川劇 · 川外