州議會大廈 châu nghị hội đại hạ Hán Việt: châu nghị hội đại hạ Tổng quan Cấu tạo: 州 (châu) + 議 (nghị) + 會 (hội) + 大 (đại) + 廈 (hạ)Hán Việtchâu nghị hội đại hạCấu tạo州 + 議 + 會 + 大 + 廈 · châu + nghị + hội + đại + hạ nghĩa thành phần: châu + nghị + hội + đại + hạ Nghĩa EngCihui Capitol