巡迴放映隊

tuần hồi phóng ánh đội

Hán Việt: tuần hồi phóng ánh đội

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hồi) + (phóng) + (ánh) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 巡回放映隊 únhuí fàngyìngduì p.w. mobile film-projection unit M:⁴zhī