巡迴圖書館

tuần hồi đồ thư quán

Hán Việt: tuần hồi đồ thư quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hồi) + (đồ) + (thư) + (quán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將圖書館的藏書以汽車運送各處,預先公告停靠的時間及地點,居民可依公告前往借閱。為一種推廣閱覽圖書的措施。

Eng

  • Cihui 巡回圖書館 únhuí túshūguǎn p.w. circulating library M:¹suǒ/ge