巡迴美術館 tuần hồi mĩ thuật quán Hán Việt: tuần hồi mĩ thuật quán Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 迴 (hồi) + 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 館 (quán)Hán Việttuần hồi mĩ thuật quánCấu tạo巡 + 迴 + 美 + 術 + 館 · tuần + hồi + mĩ + thuật + quán nghĩa thành phần: tuần + hồi + mĩ + thuật + quán Nghĩa EngCihui artmobile