巡遊
tuần du
Hán Việt: tuần du · Pinyin: xún yóu
Tổng quan
tuần tra | tuần du
Nghĩa
Việt
- Cihui tuần tra | tuần du
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到處閒逛。《文選.郭璞.江賦》:「海童之所巡遊,琴高之所靈矯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出外游玩;游逛:~各地;巡行(察看):哨兵在村外~。
Eng
- CC-CEDICT to cruise|to patrol
- Cihui to cruise; to patrol
ja
- JMdict tour|travelling around