巡邏護衛艦 tuần la hộ vệ hạm Hán Việt: tuần la hộ vệ hạm Tổng quan Cấu tạo: 巡 (tuần) + 邏 (la) + 護 (hộ) + 衛 (vệ) + 艦 (hạm)Hán Việttuần la hộ vệ hạmCấu tạo巡 + 邏 + 護 + 衛 + 艦 · tuần + la + hộ + vệ + hạm nghĩa thành phần: tuần + la + hộ + vệ + hạm Nghĩa EngCihui 巡邏護衛艦 únluó hùwèijiàn n. patrol escort M:¹sǒu/¹tiáo