巢傾卵破

cháo qīng luǎn pò sào khuynh noãn phá

Hán Việt: sào khuynh noãn phá · Pinyin: cháo qīng luǎn pò

Tổng quan

Cấu tạo: (sào) + (khuynh) + (noãn) + (phá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻主體被毀,則其中的成員也無法存活。參見「巢毀卵破」條。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

唇亡齿寒