工业统计报表制度

gōng yè tǒng jì bào biǎo zhì dùcông nghiệp thống kế báo biểu chế độ

Hán Việt: công nghiệp thống kế báo biểu chế độ · Pinyin: gōng yè tǒng jì bào biǎo zhì dù

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 統 (thống) + 計 (kế) + 報 (báo) + 表 (biểu) + 制 (chế) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thống kê công nghiệp

Đức

  • Handedict (Aufbau der Statistik des industriellen Sektors)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业公司专用基金 · 工业和信息化部 · 工业品出厂价格指数 · 工业增加值增长速度 · 工业生产机械修理工 · 工业科学及医学指数 · 工业部门经纪师 · 工业用水的重复利用率