工業展覽會

công nghiệp triển lãm hội

Hán Việt: công nghiệp triển lãm hội

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (triển) + (lãm) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工業展覽會 ōngyè zhǎnlǎnhuì p.w. industrial exhibition