工人糾察隊

công nhân củ sát đội

Hán Việt: công nhân củ sát đội

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nhân) + (củ) + (sát) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工人糾察隊 ōngrén jiūcháduì n. workers' pickets M:⁴zhī