工人階級的
công nhân giai cấp đích
Hán Việt: công nhân giai cấp đích
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 人 (nhân) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui working-class
Hán Việt: công nhân giai cấp đích
Cấu tạo: 工 (công) + 人 (nhân) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 的 (đích)