工件控制語言

công kiện khống chế ngữ ngôn

Hán Việt: công kiện khống chế ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (kiện) + (khống) + (chế) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui job control language