工作专业范围

gōng zuò zhuān yè fàn wéicông tác chuyên nghiệp phạm vi

Hán Việt: công tác chuyên nghiệp phạm vi · Pinyin: gōng zuò zhuān yè fàn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 範 (phạm) + 圍 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phạm vi công việc

Đức

  • Handedict Arbeitsfachbereich

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作委员会 · 工作管理员 · 工作分解结构 · 工作时间条例 · 工作馬虎的人 · 范围的谓语化 · 范围限制副语 · 工作介绍所