工作馬虎的人

gōng zuò mǎ hǔ de réncông tác mã hổ đích nhân

Hán Việt: công tác mã hổ đích nhân · Pinyin: gōng zuò mǎ hǔ de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 马 (mã) + 虎 (hổ) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm ẩu

Đức

  • Handedict Pfuscher, Stümper (umg)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作委员会 · 工作管理员 · 工作专业范围 · 工作分解结构 · 工作时间条例 · 工作介绍所 · 工作储存区 · 工作台尺寸