工作馬虎的人
công tác mã hổ đích nhân
Hán Việt: công tác mã hổ đích nhân · Pinyin: gōng zuò mǎ hǔ de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 马 (mã) + 虎 (hổ) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người làm ẩu
Đức
- Handedict Pfuscher, Stümper (umg)