工作分解结构
công tác phân giải kết cấu
Hán Việt: công tác phân giải kết cấu · Pinyin: gōng zuò fēn jiě jié gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 分 (phân) + 解 (giải) + 結 (kết) + 構 (cấu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cấu trúc phân rã
Đức
- Handedict Projektstrukturplan