工作儲存區 công tác trữ tồn khu Hán Việt: công tác trữ tồn khu Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 區 (khu)Hán Việtcông tác trữ tồn khuCấu tạo工 + 作 + 儲 + 存 + 區 · công + tác + trữ + tồn + khu nghĩa thành phần: công + tác + trữ + tồn + khu Nghĩa EngCihui ws