工作储存区

công tác trữ tồn khu

Hán Việt: công tác trữ tồn khu

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 區 (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ws

Eng

  • Cihui ws

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作委员会 · 工作管理员 · 工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册