工作台尺寸

công tác thai xích thốn

Hán Việt: công tác thai xích thốn

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 臺 (thai) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thước bàn làm việc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tablesize

Eng

  • Cihui tablesize
  • Tần suất từ tablesize

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作委员会 · 工作管理员 · 尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 尺寸过大 · 工作人员 · 工作单位