工作存儲器

gōng zuò cún chǔ qì công tác tồn trữ khí

Hán Việt: công tác tồn trữ khí · Pinyin: gōng zuò cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (tồn) + (trữ) + (khí)