工作性會晤 gōng zuò xìng huì wù · công tác tính hội ngộ Hán Việt: công tác tính hội ngộ · Pinyin: gōng zuò xìng huì wù Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 性 (tính) + 會 (hội) + 晤 (ngộ)Pinyingōng zuò xìng huì wùHán Việtcông tác tính hội ngộCấu tạo工 + 作 + 性 + 會 + 晤 · công + tác + tính + hội + ngộ nghĩa thành phần: công + tác + tính + hội + ngộ