工作性訪問
công tác tính phóng vấn
Hán Việt: công tác tính phóng vấn · Pinyin: gōng zuò xìng fǎng wèn
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 性 (tính) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)
Hán Việt: công tác tính phóng vấn · Pinyin: gōng zuò xìng fǎng wèn
Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 性 (tính) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)