工作日福利 công tác nhật phúc lợi Hán Việt: công tác nhật phúc lợi Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 日 (nhật) + 福 (phúc) + 利 (lợi)Hán Việtcông tác nhật phúc lợiCấu tạo工 + 作 + 日 + 福 + 利 · công + tác + nhật + phúc + lợi nghĩa thành phần: công + tác + nhật + phúc + lợi Nghĩa EngCihui work-fare