工作時死去 công tác thì tử khứ Hán Việt: công tác thì tử khứ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 時 (thì) + 死 (tử) + 去 (khứ)Hán Việtcông tác thì tử khứCấu tạo工 + 作 + 時 + 死 + 去 · công + tác + thì + tử + khứ nghĩa thành phần: công + tác + thì + tử + khứ Nghĩa EngCihui die in harness