工作流技術 gōng zuò liú jì shù · công tác lưu kĩ thuật Hán Việt: công tác lưu kĩ thuật · Pinyin: gōng zuò liú jì shù Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 流 (lưu) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyingōng zuò liú jì shùHán Việtcông tác lưu kĩ thuậtCấu tạo工 + 作 + 流 + 技 + 術 · công + tác + lưu + kĩ + thuật nghĩa thành phần: công + tác + lưu + kĩ + thuật