工作流管理 gōng zuò liú guǎn lǐ · công tác lưu quản lí Hán Việt: công tác lưu quản lí · Pinyin: gōng zuò liú guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 流 (lưu) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyingōng zuò liú guǎn lǐHán Việtcông tác lưu quản líCấu tạo工 + 作 + 流 + 管 + 理 · công + tác + lưu + quản + lí nghĩa thành phần: công + tác + lưu + quản + lí