工作疲勞的 công tác bì lao đích Hán Việt: công tác bì lao đích Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 疲 (bì) + 勞 (lao) + 的 (đích)Hán Việtcông tác bì lao đíchCấu tạo工 + 作 + 疲 + 勞 + 的 · công + tác + bì + lao + đích nghĩa thành phần: công + tác + bì + lao + đích Nghĩa EngCihui toilworn