工作監視器 công tác giam thị khí Hán Việt: công tác giam thị khí Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 監 (giam) + 視 (thị) + 器 (khí)Hán Việtcông tác giam thị khíCấu tạo工 + 作 + 監 + 視 + 器 · công + tác + giam + thị + khí nghĩa thành phần: công + tác + giam + thị + khí Nghĩa EngCihui performeter