工作記憶體

công tác kí ức thể

Hán Việt: công tác kí ức thể

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (kí) + (ức) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工作記憶體 ōngzuò jìyìtǐ n. <comp.> working memory