工作許可証

gōng zuò xǔ kě zhèng công tác hứa khả chứng

Hán Việt: công tác hứa khả chứng · Pinyin: gōng zuò xǔ kě zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (hứa) + (khả) + (chứng)