工作面支架 công tác diện chi giá Hán Việt: công tác diện chi giá Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 面 (diện) + 支 (chi) + 架 (giá)Hán Việtcông tác diện chi giáCấu tạo工 + 作 + 面 + 支 + 架 · công + tác + diện + chi + giá nghĩa thành phần: công + tác + diện + chi + giá Nghĩa EngCihui foreset