工作马虎的人

gōng zuò mǎ hǔ de rén công tác mã hổ đích nhân

Hán Việt: công tác mã hổ đích nhân · Pinyin: gōng zuò mǎ hǔ de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (mã) + (hổ) + (đích) + (nhân)