工農講師團
công nông giảng sư đoàn
Hán Việt: công nông giảng sư đoàn
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 農 (nông) + 講 (giảng) + 師 (sư) + 團 (đoàn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 工農講師團 ōngnóng jiǎngshītuán n. <PRC> worker-peasant lecture teams