工厂劳资合同

gōng chǎng láo zī hé tóngcông xưởng lao tư hợp đồng

Hán Việt: công xưởng lao tư hợp đồng · Pinyin: gōng chǎng láo zī hé tóng

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 勞 (lao) + 資 (tư) + 合 (hợp) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp đồng lao động

Đức

  • Handedict Werkstarifvertrag (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合同研发组织 · 工厂安全控制 · 工厂提货价格 · 工厂管理制度 · 合同当事人 · 合同的履行 · 工厂交货价 · 工厂自动化