合同当事人
hợp đồng đương sự nhân
Hán Việt: hợp đồng đương sự nhân · Pinyin: hé tong dāng shì rén
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bên hợp đồng
- Biên soạn contracting parties M:ge/¹ming/²wèi
Eng
- Cihui 合同當事人 étong dāngshìrén n. contracting parties M:ge/¹ming/²wèi
- Tần suất từ n. contracting parties M:ge/¹ming/²wèi
Đức
- Handedict Vertragspartner