工廠提貨價格

gōng chǎng tí huò jià gé công xưởng đề hóa giá cách

Hán Việt: công xưởng đề hóa giá cách · Pinyin: gōng chǎng tí huò jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (xưởng) + (đề) + (hóa) + (giá) + (cách)