工厂提货价格
công xưởng đề hóa giá cách
Hán Việt: công xưởng đề hóa giá cách · Pinyin: gōng chǎng tí huò jià gé
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 提 (đề) + 貨 (hóa) + 價 (giá) + 格 (cách)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giá tại xưởng
Đức
- Handedict Ab Werk (S, Wirtsch)