工廠安全控制

gōng chǎng ān quán kòng zhì công xưởng an toàn khống chế

Hán Việt: công xưởng an toàn khống chế · Pinyin: gōng chǎng ān quán kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (xưởng) + (an) + (toàn) + (khống) + (chế)